Tiếng Việt
Sự gia tăng tiếng Anh là gì?
sự gia tăng tiếng Anh là increase /ˈɪnˌkriːs/. Sự trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
increase
Ví dụ câu với sự gia tăng / increase
- 1
Sự gia tăng nhiệt độ đã gây ra nhiều vấn đề về môi trường.
The increase in temperature has caused many environmental problems.
- 2
Chúng tôi đã chứng kiến sự gia tăng rõ rệt trong doanh số bán hàng.
We have observed a significant increase in sales.
Ghi chú dùng từ sự gia tăng
Sự gia tăng đề cập đến việc một cái gì đó trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn. Các từ liên quan gồm có 'growth' (sự phát triển), 'rise' (sự tăng lên), và 'escalation' (sự leo thang).
Video minh hoạ sự gia tăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự gia tăng
Câu hỏi thường gặp về "sự gia tăng"
Sự gia tăng tiếng Anh là gì?
Sự gia tăng tiếng Anh là "increase" (danh từ), nghĩa là: Sự trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ.
"increase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"increase" nghĩa tiếng Việt là "sự gia tăng". Sự gia tăng đề cập đến việc một cái gì đó trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn.
Phát âm "increase" như thế nào?
"increase" có phiên âm IPA /ˈɪnˌkriːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "increase"?
The increase in temperature has caused many environmental problems. — Sự gia tăng nhiệt độ đã gây ra nhiều vấn đề về môi trường.