Tiếng Việt
Sự gia nhập tiếng Anh là gì?
sự gia nhập tiếng Anh là admission /ædˈmɪʃən/. Sự chấp nhận hoặc cho phép vào một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
admission
Ví dụ câu với sự gia nhập / admission
- 1
Anh ấy đã được nhận vào trường đại học danh tiếng.
He was granted admission to the prestigious university.
- 2
Việc gia nhập câu lạc bộ đòi hỏi phải có đề cử từ thành viên hiện tại.
Joining the club requires a recommendation from a current member.
Ghi chú dùng từ sự gia nhập
Sự gia nhập thường liên quan đến việc được chấp nhận vào một tổ chức hoặc nhóm. Các từ liên quan gồm có 'acceptance' (sự chấp nhận), 'entry' (lối vào), và 'enrollment' (đăng ký).
Video minh hoạ sự gia nhập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự gia nhập
Câu hỏi thường gặp về "sự gia nhập"
Sự gia nhập tiếng Anh là gì?
Sự gia nhập tiếng Anh là "admission" (danh từ), nghĩa là: Sự chấp nhận hoặc cho phép vào một tổ chức hoặc nhóm.
"admission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"admission" nghĩa tiếng Việt là "sự gia nhập". Sự gia nhập thường liên quan đến việc được chấp nhận vào một tổ chức hoặc nhóm.
Phát âm "admission" như thế nào?
"admission" có phiên âm IPA /ædˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "admission"?
He was granted admission to the prestigious university. — Anh ấy đã được nhận vào trường đại học danh tiếng.