Tiếng Việt
Sự gia tăng dân số tiếng Anh là gì?
sự gia tăng dân số tiếng Anh là population growth /ˌpɒpjʊˈleɪʃən ɡroʊθ/. Sự tăng số lượng người dân trong một khu vực hoặc quốc gia theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
population growth
Ví dụ câu với sự gia tăng dân số / population growth
- 1
Sự gia tăng dân số gây áp lực lớn lên hệ thống y tế và giáo dục của thành phố.
Population growth puts a lot of pressure on the city's healthcare and education systems.
- 2
Chính phủ đang cố gắng kiểm soát sự gia tăng dân số để tránh quá tải nguồn lực.
The government is trying to control population growth to avoid resource overload.
Ghi chú dùng từ sự gia tăng dân số
Sự gia tăng dân số đề cập đến việc số lượng người dân tăng lên trong một khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'birth rate' (tỷ lệ sinh), 'death rate' (tỷ lệ tử vong), và 'urbanization' (đô thị hóa), đều ảnh hưởng đến sự phát triển dân số.
Video minh hoạ sự gia tăng dân số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự gia tăng dân số
Câu hỏi thường gặp về "sự gia tăng dân số"
Sự gia tăng dân số tiếng Anh là gì?
Sự gia tăng dân số tiếng Anh là "population growth" (danh từ), nghĩa là: Sự tăng số lượng người dân trong một khu vực hoặc quốc gia theo thời gian.
"population growth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"population growth" nghĩa tiếng Việt là "sự gia tăng dân số". Sự gia tăng dân số đề cập đến việc số lượng người dân tăng lên trong một khu vực.
Phát âm "population growth" như thế nào?
"population growth" có phiên âm IPA /ˌpɒpjʊˈleɪʃən ɡroʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "population growth"?
Population growth puts a lot of pressure on the city's healthcare and education systems. — Sự gia tăng dân số gây áp lực lớn lên hệ thống y tế và giáo dục của thành phố.