The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự giải lạm phát tiếng Anh là gì?

sự giải lạm phát tiếng Anh là Disinflation /ˌdɪsɪnˈfleɪʃən/. Quá trình giảm tốc độ tăng trưởng của tỷ lệ lạm phát mà không làm giảm tổng sản phẩm quốc nội.

Hình minh hoạ "sự giải lạm phát" tiếng Anh là "Disinflation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Disinflation

Danh từ
/ˌdɪsɪnˈfleɪʃən/

Ví dụ câu với sự giải lạm phát / Disinflation

  1. 1

    Chính sách tiền tệ nhằm mục đích thúc đẩy sự giải lạm phát để ổn định giá cả.

    The central bank implemented measures to promote disinflation to stabilize prices.

  2. 2

    Sự giải lạm phát giúp duy trì mức giá ổn định mà không gây ra suy thoái kinh tế.

    Disinflation helps maintain stable prices without causing an economic downturn.

Ghi chú dùng từ sự giải lạm phát

Sự giải lạm phát liên quan đến kiểm soát lạm phát và ổn định giá cả. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inflation' (lạm phát), 'deflation' (giảm phát), và 'monetary policy' (chính sách tiền tệ).

Video minh hoạ sự giải lạm phát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự giải lạm phát

Câu hỏi thường gặp về "sự giải lạm phát"

Sự giải lạm phát tiếng Anh là gì?

Sự giải lạm phát tiếng Anh là "Disinflation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình giảm tốc độ tăng trưởng của tỷ lệ lạm phát mà không làm giảm tổng sản phẩm quốc nội.

"Disinflation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Disinflation" nghĩa tiếng Việt là "sự giải lạm phát". Sự giải lạm phát liên quan đến kiểm soát lạm phát và ổn định giá cả.

Phát âm "Disinflation" như thế nào?

"Disinflation" có phiên âm IPA /ˌdɪsɪnˈfleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Disinflation"?

The central bank implemented measures to promote disinflation to stabilize prices. — Chính sách tiền tệ nhằm mục đích thúc đẩy sự giải lạm phát để ổn định giá cả.