Tiếng Việt
Sự giải trí tiếng Anh là gì?
Sự giải trí tiếng Anh là Entertainment /ˌɛntəˈteɪnmənt/. Hoạt động hoặc phương tiện mang lại niềm vui, giải trí cho mọi người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Entertainment
Ví dụ câu với Sự giải trí / Entertainment
- 1
Xem phim là một hình thức giải trí phổ biến.
Watching movies is a popular form of entertainment.
- 2
Chơi thể thao giúp giải trí và giữ gìn sức khỏe.
Playing sports helps with entertainment and maintaining health.
Ghi chú dùng từ Sự giải trí
Giải trí là hoạt động giúp giảm căng thẳng và mang lại niềm vui. Các từ liên quan: 'recreation' (giải trí, hoạt động giải trí), 'amusement' (giải trí, trò tiêu khiển), 'leisure' (thư giãn, thời gian rảnh rỗi).
Video minh hoạ Sự giải trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự giải trí
Câu hỏi thường gặp về "Sự giải trí"
Sự giải trí tiếng Anh là gì?
Sự giải trí tiếng Anh là "Entertainment" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động hoặc phương tiện mang lại niềm vui, giải trí cho mọi người.
"Entertainment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Entertainment" nghĩa tiếng Việt là "Sự giải trí". Giải trí là hoạt động giúp giảm căng thẳng và mang lại niềm vui.
Phát âm "Entertainment" như thế nào?
"Entertainment" có phiên âm IPA /ˌɛntəˈteɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Entertainment"?
Watching movies is a popular form of entertainment. — Xem phim là một hình thức giải trí phổ biến.