Tiếng Việt
Sự giải thoát tiếng Anh là gì?
sự giải thoát tiếng Anh là release /rɪˈliːs/. Sự hành động hoặc quá trình thả ra, giải thoát khỏi hạn chế hoặc giam giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
release
Ví dụ câu với sự giải thoát / release
- 1
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi được thả tự do.
She felt relieved after her release.
- 2
Việc phát hành sách mới đã thu hút nhiều độc giả.
The release of the new book attracted many readers.
Ghi chú dùng từ sự giải thoát
Sự giải thoát đề cập đến việc thả ra hoặc thoát khỏi hạn chế. Các từ liên quan gồm có 'liberation' (giải phóng), 'emancipation' (giải phóng), 'free' (tự do), 'release' (giải thoát, phát hành).
Video minh hoạ sự giải thoát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giải thoát
Câu hỏi thường gặp về "sự giải thoát"
Sự giải thoát tiếng Anh là gì?
Sự giải thoát tiếng Anh là "release" (danh từ), nghĩa là: Sự hành động hoặc quá trình thả ra, giải thoát khỏi hạn chế hoặc giam giữ.
"release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"release" nghĩa tiếng Việt là "sự giải thoát". Sự giải thoát đề cập đến việc thả ra hoặc thoát khỏi hạn chế.
Phát âm "release" như thế nào?
"release" có phiên âm IPA /rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "release"?
She felt relieved after her release. — Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi được thả tự do.