Tiếng Việt
Sự giải trừ quân bị tiếng Anh là gì?
sự giải trừ quân bị tiếng Anh là disarmament /ˌdɪsˈɑːrməmənt/. Hành động hoặc quá trình loại bỏ vũ khí hoặc lực lượng quân sự khỏi một khu vực hoặc quốc gia nhằm duy trì hòa bình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disarmament
Ví dụ câu với sự giải trừ quân bị / disarmament
- 1
Các quốc gia đã ký kết hiệp định về sự giải trừ quân bị để giảm thiểu xung đột.
The countries signed a disarmament treaty to reduce conflicts.
- 2
Sự giải trừ quân bị là mục tiêu của nhiều tổ chức quốc tế nhằm thúc đẩy hòa bình toàn cầu.
Disarmament is a goal of many international organizations to promote global peace.
Ghi chú dùng từ sự giải trừ quân bị
Sự giải trừ quân bị liên quan đến việc giảm hoặc loại bỏ vũ khí và lực lượng quân sự. Các thuật ngữ liên quan gồm 'arms control' (kiểm soát vũ khí), 'peace treaty' (hiệp định hòa bình), 'military reduction' (giảm quân sự).
Video minh hoạ sự giải trừ quân bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giải trừ quân bị
Câu hỏi thường gặp về "sự giải trừ quân bị"
Sự giải trừ quân bị tiếng Anh là gì?
Sự giải trừ quân bị tiếng Anh là "disarmament" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình loại bỏ vũ khí hoặc lực lượng quân sự khỏi một khu vực hoặc quốc gia nhằm duy trì hòa bình.
"disarmament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disarmament" nghĩa tiếng Việt là "sự giải trừ quân bị". Sự giải trừ quân bị liên quan đến việc giảm hoặc loại bỏ vũ khí và lực lượng quân sự.
Phát âm "disarmament" như thế nào?
"disarmament" có phiên âm IPA /ˌdɪsˈɑːrməmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disarmament"?
The countries signed a disarmament treaty to reduce conflicts. — Các quốc gia đã ký kết hiệp định về sự giải trừ quân bị để giảm thiểu xung đột.