Tiếng Việt
Sự giảm dần từ từ về số lượng tiếng Anh là gì?
sự giảm dần từ từ về số lượng tiếng Anh là gradual decline /ˈɡrædʒuəl dɪˈklaɪn/. Sự giảm dần về số lượng hoặc mức độ theo thời gian một cách chậm rãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gradual decline
Ví dụ câu với sự giảm dần từ từ về số lượng / gradual decline
- 1
Có một sự giảm dần trong số lượng khách hàng qua các tháng.
There has been a gradual decline in the number of customers over the months.
- 2
Sự giảm dần của nhiệt độ vào buổi tối là rõ rệt.
The gradual decline in temperature in the evening is noticeable.
Ghi chú dùng từ sự giảm dần từ từ về số lượng
Thuật ngữ này mô tả quá trình giảm dần dần về số lượng hoặc mức độ. Các từ liên quan gồm 'decrease' (giảm), 'diminish' (giảm bớt), và 'decline' (suy giảm), đều mang ý nghĩa giảm xuống dần dần.
Video minh hoạ sự giảm dần từ từ về số lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giảm dần từ từ về số lượng
Câu hỏi thường gặp về "sự giảm dần từ từ về số lượng"
Sự giảm dần từ từ về số lượng tiếng Anh là gì?
Sự giảm dần từ từ về số lượng tiếng Anh là "gradual decline" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm dần về số lượng hoặc mức độ theo thời gian một cách chậm rãi.
"gradual decline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gradual decline" nghĩa tiếng Việt là "sự giảm dần từ từ về số lượng". Thuật ngữ này mô tả quá trình giảm dần dần về số lượng hoặc mức độ.
Phát âm "gradual decline" như thế nào?
"gradual decline" có phiên âm IPA /ˈɡrædʒuəl dɪˈklaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gradual decline"?
There has been a gradual decline in the number of customers over the months. — Có một sự giảm dần trong số lượng khách hàng qua các tháng.