Tiếng Việt
Sự giảm tiếng Anh là gì?
sự giảm tiếng Anh là decrease /dɪˈkriːs/. Sự giảm xuống về số lượng, mức độ hoặc giá trị của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decrease
Ví dụ câu với sự giảm / decrease
- 1
Có sự giảm đáng kể trong số lượng khách hàng trong tháng này.
There has been a significant decrease in the number of customers this month.
- 2
Giá cả hàng hóa đã giảm do cạnh tranh gay gắt.
Prices of goods have decreased due to fierce competition.
Ghi chú dùng từ sự giảm
Sự giảm thường liên quan đến việc giảm số lượng hoặc mức độ. Các từ liên quan gồm có 'drop' (rơi xuống), 'decline' (suy giảm), và 'diminish' (giảm bớt).
Video minh hoạ sự giảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giảm
Câu hỏi thường gặp về "sự giảm"
Sự giảm tiếng Anh là gì?
Sự giảm tiếng Anh là "decrease" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm xuống về số lượng, mức độ hoặc giá trị của một cái gì đó.
"decrease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decrease" nghĩa tiếng Việt là "sự giảm". Sự giảm thường liên quan đến việc giảm số lượng hoặc mức độ.
Phát âm "decrease" như thế nào?
"decrease" có phiên âm IPA /dɪˈkriːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decrease"?
There has been a significant decrease in the number of customers this month. — Có sự giảm đáng kể trong số lượng khách hàng trong tháng này.