The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí khấu hao tiếng Anh là gì?

chi phí khấu hao tiếng Anh là Depreciation expenses /dɪˌpriːʃɪˈeɪʃən ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí phản ánh giá trị hao mòn của tài sản cố định theo thời gian.

Hình minh hoạ "chi phí khấu hao" tiếng Anh là "Depreciation expenses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Depreciation expenses

Danh từ
/dɪˌpriːʃɪˈeɪʃən ɪkˈspɛnsɪz/

Ví dụ câu với chi phí khấu hao / Depreciation expenses

  1. 1

    Depreciation expenses reduce the taxable income of a company.

    Chi phí khấu hao làm giảm thu nhập chịu thuế của một công ty.

  2. 2

    The company records depreciation expenses annually.

    Công ty ghi nhận chi phí khấu hao hàng năm.

Ghi chú dùng từ chi phí khấu hao

Chi phí khấu hao là khoản chi phí trừ dần giá trị tài sản cố định theo thời gian. Các thuật ngữ liên quan: 'amortization' (khấu hao vô hình), 'asset' (tài sản), 'book value' (giá trị sổ sách).

Video minh hoạ chi phí khấu hao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí khấu hao

Câu hỏi thường gặp về "chi phí khấu hao"

Chi phí khấu hao tiếng Anh là gì?

Chi phí khấu hao tiếng Anh là "Depreciation expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí phản ánh giá trị hao mòn của tài sản cố định theo thời gian.

"Depreciation expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Depreciation expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí khấu hao". Chi phí khấu hao là khoản chi phí trừ dần giá trị tài sản cố định theo thời gian.

Phát âm "Depreciation expenses" như thế nào?

"Depreciation expenses" có phiên âm IPA /dɪˌpriːʃɪˈeɪʃən ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Depreciation expenses"?

Chi phí khấu hao làm giảm thu nhập chịu thuế của một công ty. — Depreciation expenses reduce the taxable income of a company.