Tiếng Việt
Sự giảm sút tiếng Anh là gì?
sự giảm sút tiếng Anh là decline /dɪˈklaɪn/. Sự giảm hoặc suy yếu về số lượng, chất lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decline
Ví dụ câu với sự giảm sút / decline
- 1
Sự suy giảm của nền kinh tế ảnh hưởng đến mọi người.
The decline in sales affected the company's profits.
- 2
Có một sự giảm sút trong sức khỏe của ông ấy.
There has been a decline in his health recently.
Ghi chú dùng từ sự giảm sút
Từ 'decline' chỉ sự giảm sút hoặc suy yếu. Các từ liên quan gồm 'decrease' (giảm xuống), 'deterioration' (suy giảm về chất lượng), 'drop' (rơi xuống, giảm nhanh).
Video minh hoạ sự giảm sút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giảm sút
Câu hỏi thường gặp về "sự giảm sút"
Sự giảm sút tiếng Anh là gì?
Sự giảm sút tiếng Anh là "decline" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm hoặc suy yếu về số lượng, chất lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
"decline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decline" nghĩa tiếng Việt là "sự giảm sút". Từ 'decline' chỉ sự giảm sút hoặc suy yếu.
Phát âm "decline" như thế nào?
"decline" có phiên âm IPA /dɪˈklaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decline"?
The decline in sales affected the company's profits. — Sự suy giảm của nền kinh tế ảnh hưởng đến mọi người.