The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuống dốc tiếng Anh là gì?

xuống dốc tiếng Anh là decline /dɪˈklaɪn/. Giảm đi hoặc trở nên ít hơn về số lượng, mức độ hoặc giá trị.

Hình minh hoạ "xuống dốc" tiếng Anh là "decline"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

decline

Động từ
/dɪˈklaɪn/

Ví dụ câu với xuống dốc / decline

  1. 1

    Giá cổ phiếu bắt đầu xuống dốc sau khi tin xấu được công bố.

    The stock prices started to decline after the bad news was announced.

  2. 2

    Dân số của thành phố này đang xuống dốc do di cư hàng loạt.

    The population of this city is in decline due to mass migration.

Ghi chú dùng từ xuống dốc

Từ 'decline' thường dùng để diễn tả sự giảm sút về số lượng, giá trị hoặc mức độ. Các từ liên quan gồm 'decrease' (giảm xuống), 'drop' (rơi xuống), và 'deteriorate' (xấu đi, suy giảm).

Video minh hoạ xuống dốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuống dốc

Câu hỏi thường gặp về "xuống dốc"

Xuống dốc tiếng Anh là gì?

Xuống dốc tiếng Anh là "decline" (động từ), nghĩa là: Giảm đi hoặc trở nên ít hơn về số lượng, mức độ hoặc giá trị.

"decline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"decline" nghĩa tiếng Việt là "xuống dốc". Từ 'decline' thường dùng để diễn tả sự giảm sút về số lượng, giá trị hoặc mức độ.

Phát âm "decline" như thế nào?

"decline" có phiên âm IPA /dɪˈklaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "decline"?

The stock prices started to decline after the bad news was announced. — Giá cổ phiếu bắt đầu xuống dốc sau khi tin xấu được công bố.