Tiếng Việt
Bảo quản thực phẩm tiếng Anh là gì?
Bảo quản thực phẩm tiếng Anh là Food preservation /fuːd ˌprɛzərˈveɪʃən/. Quá trình giữ cho thực phẩm tươi lâu dài bằng cách bảo vệ khỏi hư hỏng và vi khuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Food preservation
Ví dụ câu với Bảo quản thực phẩm / Food preservation
- 1
Việc bảo quản thực phẩm đúng cách giúp tránh lãng phí và đảm bảo an toàn thực phẩm.
Proper food preservation methods prevent spoilage and ensure food safety.
- 2
Bạn có thể bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh hoặc đông lạnh để kéo dài thời gian sử dụng.
You can preserve food in the refrigerator or freezer to extend its shelf life.
Ghi chú dùng từ Bảo quản thực phẩm
Bảo quản thực phẩm là quá trình giữ cho thực phẩm không bị hỏng. Các phương pháp liên quan gồm bảo quản lạnh, đóng gói chân không, và sấy khô. Các thuật ngữ liên quan: refrigeration (làm lạnh), freezing (đông lạnh), sterilization (tiệt trùng).
Video minh hoạ Bảo quản thực phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo quản thực phẩm
Câu hỏi thường gặp về "Bảo quản thực phẩm"
Bảo quản thực phẩm tiếng Anh là gì?
Bảo quản thực phẩm tiếng Anh là "Food preservation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình giữ cho thực phẩm tươi lâu dài bằng cách bảo vệ khỏi hư hỏng và vi khuẩn.
"Food preservation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Food preservation" nghĩa tiếng Việt là "Bảo quản thực phẩm". Bảo quản thực phẩm là quá trình giữ cho thực phẩm không bị hỏng.
Phát âm "Food preservation" như thế nào?
"Food preservation" có phiên âm IPA /fuːd ˌprɛzərˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Food preservation"?
Proper food preservation methods prevent spoilage and ensure food safety. — Việc bảo quản thực phẩm đúng cách giúp tránh lãng phí và đảm bảo an toàn thực phẩm.