The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo toàn vốn tiếng Anh là gì?

Bảo toàn vốn tiếng Anh là Capital preservation /ˈkæpɪtl ˌprɛzərˈveɪʃən/. Bảo vệ số vốn ban đầu khỏi mất mát hoặc giảm giá trị.

Hình minh hoạ "Bảo toàn vốn" tiếng Anh là "Capital preservation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Capital preservation

Danh từ
/ˈkæpɪtl ˌprɛzərˈveɪʃən/

Ví dụ câu với Bảo toàn vốn / Capital preservation

  1. 1

    Trong đầu tư, bảo toàn vốn là ưu tiên hàng đầu để tránh rủi ro lớn.

    In investing, capital preservation is a top priority to avoid significant risks.

  2. 2

    Chiến lược này nhằm mục đích bảo toàn vốn trong thời kỳ biến động của thị trường.

    This strategy aims at capital preservation during market volatility.

Ghi chú dùng từ Bảo toàn vốn

Bảo toàn vốn là chiến lược giữ nguyên số vốn ban đầu, tránh rủi ro mất mát. Các thuật ngữ liên quan gồm 'investment risk' (rủi ro đầu tư), 'diversification' (đa dạng hóa), 'capital gain' (lợi nhuận vốn).

Video minh hoạ Bảo toàn vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bảo toàn vốn

Câu hỏi thường gặp về "Bảo toàn vốn"

Bảo toàn vốn tiếng Anh là gì?

Bảo toàn vốn tiếng Anh là "Capital preservation" (danh từ), nghĩa là: Bảo vệ số vốn ban đầu khỏi mất mát hoặc giảm giá trị.

"Capital preservation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Capital preservation" nghĩa tiếng Việt là "Bảo toàn vốn". Bảo toàn vốn là chiến lược giữ nguyên số vốn ban đầu, tránh rủi ro mất mát.

Phát âm "Capital preservation" như thế nào?

"Capital preservation" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtl ˌprɛzərˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Capital preservation"?

In investing, capital preservation is a top priority to avoid significant risks. — Trong đầu tư, bảo toàn vốn là ưu tiên hàng đầu để tránh rủi ro lớn.