The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo quản hàng hóa tiếng Anh là gì?

Bảo quản hàng hóa tiếng Anh là Goods preservation /gʊdz ˌprɛzərˈveɪʃən/. Việc giữ gìn và bảo vệ hàng hóa khỏi hư hỏng hoặc mất mát trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.

Hình minh hoạ "Bảo quản hàng hóa" tiếng Anh là "Goods preservation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Goods preservation

Danh từ
/gʊdz ˌprɛzərˈveɪʃən/

Ví dụ câu với Bảo quản hàng hóa / Goods preservation

  1. 1

    Việc bảo quản hàng hóa đúng cách giúp giảm thiểu tổn thất.

    Proper goods preservation reduces losses.

  2. 2

    Các biện pháp bảo quản hàng hóa cần tuân thủ nghiêm ngặt.

    Strict adherence to goods preservation measures is essential.

Ghi chú dùng từ Bảo quản hàng hóa

Bảo quản hàng hóa liên quan đến việc duy trì chất lượng của sản phẩm trong kho hoặc trong quá trình vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'storage' (lưu trữ), 'inventory management' (quản lý tồn kho), và 'temperature control' (kiểm soát nhiệt độ).

Video minh hoạ Bảo quản hàng hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bảo quản hàng hóa

Câu hỏi thường gặp về "Bảo quản hàng hóa"

Bảo quản hàng hóa tiếng Anh là gì?

Bảo quản hàng hóa tiếng Anh là "Goods preservation" (danh từ), nghĩa là: Việc giữ gìn và bảo vệ hàng hóa khỏi hư hỏng hoặc mất mát trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.

"Goods preservation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Goods preservation" nghĩa tiếng Việt là "Bảo quản hàng hóa". Bảo quản hàng hóa liên quan đến việc duy trì chất lượng của sản phẩm trong kho hoặc trong quá trình vận chuyển.

Phát âm "Goods preservation" như thế nào?

"Goods preservation" có phiên âm IPA /gʊdz ˌprɛzərˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Goods preservation"?

Proper goods preservation reduces losses. — Việc bảo quản hàng hóa đúng cách giúp giảm thiểu tổn thất.