Tiếng Việt
Sự góp phần tiếng Anh là gì?
sự góp phần tiếng Anh là contribution /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/. Sự đóng góp hoặc phần đóng vai trò trong một hoạt động hoặc kết quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contribution
Ví dụ câu với sự góp phần / contribution
- 1
Anh ấy đã có sự góp phần quan trọng vào dự án thành công.
He made a significant contribution to the success of the project.
- 2
Sự góp phần của cô ấy đã giúp đỡ rất nhiều trong việc tổ chức sự kiện.
Her contribution greatly helped in organizing the event.
Ghi chú dùng từ sự góp phần
Sự góp phần thể hiện việc đóng góp hoặc tham gia vào một hoạt động. Các từ liên quan: 'donation' (quyên góp), 'input' (đóng góp ý kiến), 'collaboration' (hợp tác).
Video minh hoạ sự góp phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự góp phần
- gópcontribute
- phầnPart
- góp vốncapital contribution
- góp tiềnMoney contribution
- lập côngMake a contribution
- nhập quỹFund contribution
- sự góp mặtattendance
- sự đóng gópcontribution
- phần vốn gópCapital contribution
- tỷ lệ góp vốncapital contribution ratio
- Tỷ lệ vốn gópCapital contribution ratio
- hợp đồng góp vốncapital contribution contract
Câu hỏi thường gặp về "sự góp phần"
Sự góp phần tiếng Anh là gì?
Sự góp phần tiếng Anh là "contribution" (danh từ), nghĩa là: Sự đóng góp hoặc phần đóng vai trò trong một hoạt động hoặc kết quả.
"contribution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contribution" nghĩa tiếng Việt là "sự góp phần". Sự góp phần thể hiện việc đóng góp hoặc tham gia vào một hoạt động.
Phát âm "contribution" như thế nào?
"contribution" có phiên âm IPA /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contribution"?
He made a significant contribution to the success of the project. — Anh ấy đã có sự góp phần quan trọng vào dự án thành công.