Tiếng Việt
Tỷ lệ vốn góp tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ vốn góp tiếng Anh là Capital contribution ratio /ˈkæpɪtl ˌkɒntrɪˈbjuːʃən ˈreɪʃioʊ/. Tỷ lệ phần trăm vốn góp của các thành viên trong một công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Capital contribution ratio
Ví dụ câu với Tỷ lệ vốn góp / Capital contribution ratio
- 1
The capital contribution ratio determines each partner's ownership stake.
Tỷ lệ vốn góp quyết định phần sở hữu của từng đối tác.
- 2
Increasing the capital contribution ratio can help the company expand.
Tăng tỷ lệ vốn góp có thể giúp công ty mở rộng.
Ghi chú dùng từ Tỷ lệ vốn góp
Tỷ lệ vốn góp thể hiện phần vốn mà các thành viên đóng góp vào doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'equity stake' (tỷ lệ sở hữu), 'shareholder' (cổ đông), 'investment ratio' (tỷ lệ đầu tư).
Video minh hoạ Tỷ lệ vốn góp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tỷ lệ vốn góp
Câu hỏi thường gặp về "Tỷ lệ vốn góp"
Tỷ lệ vốn góp tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ vốn góp tiếng Anh là "Capital contribution ratio" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm vốn góp của các thành viên trong một công ty hoặc tổ chức.
"Capital contribution ratio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Capital contribution ratio" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ lệ vốn góp". Tỷ lệ vốn góp thể hiện phần vốn mà các thành viên đóng góp vào doanh nghiệp.
Phát âm "Capital contribution ratio" như thế nào?
"Capital contribution ratio" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtl ˌkɒntrɪˈbjuːʃən ˈreɪʃioʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Capital contribution ratio"?
Tỷ lệ vốn góp quyết định phần sở hữu của từng đối tác. — The capital contribution ratio determines each partner's ownership stake.