The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhập quỹ tiếng Anh là gì?

nhập quỹ tiếng Anh là Fund contribution /fʌnd ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/. Việc đóng góp vào quỹ chung, thường để hỗ trợ hoạt động hoặc dự án nào đó.

Hình minh hoạ "nhập quỹ" tiếng Anh là "Fund contribution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fund contribution

Danh từ
/fʌnd ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/

Ví dụ câu với nhập quỹ / Fund contribution

  1. 1

    Các thành viên đã thực hiện nhập quỹ để bắt đầu dự án mới.

    Members made a fund contribution to start the new project.

  2. 2

    Nhập quỹ là bước quan trọng để đảm bảo tài chính cho hoạt động của nhóm.

    Fund contribution is an important step to ensure the group's financial support.

Ghi chú dùng từ nhập quỹ

Nhập quỹ đề cập đến hành động đóng góp tài chính vào quỹ chung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đóng góp' (contribution), 'quỹ' (fund), và 'tài chính' (finance).

Video minh hoạ nhập quỹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhập quỹ

Câu hỏi thường gặp về "nhập quỹ"

Nhập quỹ tiếng Anh là gì?

Nhập quỹ tiếng Anh là "Fund contribution" (danh từ), nghĩa là: Việc đóng góp vào quỹ chung, thường để hỗ trợ hoạt động hoặc dự án nào đó.

"Fund contribution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fund contribution" nghĩa tiếng Việt là "nhập quỹ". Nhập quỹ đề cập đến hành động đóng góp tài chính vào quỹ chung.

Phát âm "Fund contribution" như thế nào?

"Fund contribution" có phiên âm IPA /fʌnd ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fund contribution"?

Members made a fund contribution to start the new project. — Các thành viên đã thực hiện nhập quỹ để bắt đầu dự án mới.