Tiếng Việt
Sự hài lòng của khách hàng tiếng Anh là gì?
sự hài lòng của khách hàng tiếng Anh là customer satisfaction /ˈkʌstəmər ˌsætəˈsfækʃən/. Sự cảm thấy hài lòng của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customer satisfaction
Ví dụ câu với sự hài lòng của khách hàng / customer satisfaction
- 1
Công ty này luôn cố gắng nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
This company always strives to improve customer satisfaction.
- 2
Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Customer satisfaction is our top priority.
Ghi chú dùng từ sự hài lòng của khách hàng
Sự hài lòng của khách hàng đề cập đến mức độ hài lòng của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'service quality' (chất lượng dịch vụ), 'customer feedback' (phản hồi của khách hàng), 'client happiness' (sự hài lòng của khách hàng).
Video minh hoạ sự hài lòng của khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hài lòng của khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "sự hài lòng của khách hàng"
Sự hài lòng của khách hàng tiếng Anh là gì?
Sự hài lòng của khách hàng tiếng Anh là "customer satisfaction" (danh từ), nghĩa là: Sự cảm thấy hài lòng của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ.
"customer satisfaction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customer satisfaction" nghĩa tiếng Việt là "sự hài lòng của khách hàng". Sự hài lòng của khách hàng đề cập đến mức độ hài lòng của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm.
Phát âm "customer satisfaction" như thế nào?
"customer satisfaction" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmər ˌsætəˈsfækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customer satisfaction"?
This company always strives to improve customer satisfaction. — Công ty này luôn cố gắng nâng cao sự hài lòng của khách hàng.