Tiếng Việt
Mức độ hài lòng tiếng Anh là gì?
mức độ hài lòng tiếng Anh là satisfaction level /ˌsætɪsˈfækʃən ˈlɛvl/. Mức độ cảm thấy hài lòng hoặc thỏa mãn với một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
satisfaction level
Ví dụ câu với mức độ hài lòng / satisfaction level
- 1
Khách hàng đánh giá cao mức độ hài lòng của họ về dịch vụ.
Customers rated their satisfaction level highly regarding the service.
- 2
Mức độ hài lòng của nhân viên ảnh hưởng đến năng suất làm việc.
Employee satisfaction level affects productivity.
Ghi chú dùng từ mức độ hài lòng
Mức độ hài lòng thể hiện sự thỏa mãn của cá nhân hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'contentment' (sự hài lòng), 'dissatisfaction' (sự không hài lòng), 'fulfillment' (sự hoàn thành, thỏa mãn).
Video minh hoạ mức độ hài lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức độ hài lòng
Câu hỏi thường gặp về "mức độ hài lòng"
Mức độ hài lòng tiếng Anh là gì?
Mức độ hài lòng tiếng Anh là "satisfaction level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ cảm thấy hài lòng hoặc thỏa mãn với một điều gì đó.
"satisfaction level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"satisfaction level" nghĩa tiếng Việt là "mức độ hài lòng". Mức độ hài lòng thể hiện sự thỏa mãn của cá nhân hoặc nhóm.
Phát âm "satisfaction level" như thế nào?
"satisfaction level" có phiên âm IPA /ˌsætɪsˈfækʃən ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "satisfaction level"?
Customers rated their satisfaction level highly regarding the service. — Khách hàng đánh giá cao mức độ hài lòng của họ về dịch vụ.