Tiếng Việt
Hội nhập quốc tế tiếng Anh là gì?
hội nhập quốc tế tiếng Anh là international integration /ˌɪntərˈnæʃənəl ˌɪntəˈgreɪʃən/. Quá trình hợp nhất, liên kết của một quốc gia hoặc khu vực với cộng đồng quốc tế về mặt chính trị, kinh tế, văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
international integration
Ví dụ câu với hội nhập quốc tế / international integration
- 1
Hội nhập quốc tế giúp đất nước phát triển nhanh chóng.
International integration helps the country develop rapidly.
- 2
Chính sách hội nhập quốc tế mở ra nhiều cơ hội mới.
International integration policies open up many new opportunities.
Ghi chú dùng từ hội nhập quốc tế
Hội nhập quốc tế là quá trình các quốc gia hợp tác chặt chẽ hơn với thế giới. Các thuật ngữ liên quan gồm 'globalization' (toàn cầu hóa), 'international cooperation' (hợp tác quốc tế), 'economic integration' (hội nhập kinh tế).
Video minh hoạ hội nhập quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội nhập quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "hội nhập quốc tế"
Hội nhập quốc tế tiếng Anh là gì?
Hội nhập quốc tế tiếng Anh là "international integration" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hợp nhất, liên kết của một quốc gia hoặc khu vực với cộng đồng quốc tế về mặt chính trị, kinh tế, văn hóa.
"international integration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"international integration" nghĩa tiếng Việt là "hội nhập quốc tế". Hội nhập quốc tế là quá trình các quốc gia hợp tác chặt chẽ hơn với thế giới.
Phát âm "international integration" như thế nào?
"international integration" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl ˌɪntəˈgreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "international integration"?
International integration helps the country develop rapidly. — Hội nhập quốc tế giúp đất nước phát triển nhanh chóng.