Tiếng Việt
Sự tích hợp tiếng Anh là gì?
sự tích hợp tiếng Anh là integration /ˌɪntɪˈɡreɪʃən/. Quá trình hợp nhất các phần hoặc yếu tố thành một thể thống nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
integration
Ví dụ câu với sự tích hợp / integration
- 1
Việc tích hợp các hệ thống giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Integrating different software systems can improve business efficiency.
- 2
Chương trình đào tạo nhằm tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực.
The training program aims at integrating knowledge from various fields.
Ghi chú dùng từ sự tích hợp
Sự tích hợp đề cập đến quá trình hợp nhất các phần hoặc yếu tố thành một thể thống nhất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'combine' (kết hợp), 'merge' (hợp nhất), và 'consolidate' (hợp nhất, củng cố).
Video minh hoạ sự tích hợp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tích hợp
Câu hỏi thường gặp về "sự tích hợp"
Sự tích hợp tiếng Anh là gì?
Sự tích hợp tiếng Anh là "integration" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hợp nhất các phần hoặc yếu tố thành một thể thống nhất.
"integration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"integration" nghĩa tiếng Việt là "sự tích hợp". Sự tích hợp đề cập đến quá trình hợp nhất các phần hoặc yếu tố thành một thể thống nhất.
Phát âm "integration" như thế nào?
"integration" có phiên âm IPA /ˌɪntɪˈɡreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "integration"?
Integrating different software systems can improve business efficiency. — Việc tích hợp các hệ thống giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.