Tiếng Việt
Hợp tác lâu dài tiếng Anh là gì?
hợp tác lâu dài tiếng Anh là long-term cooperation /ˈlɔŋˈtɜrm koʊˌɑpəˈreɪʃən/. Hợp tác kéo dài trong thời gian dài, thường nhằm mục đích phát triển bền vững.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-term cooperation
Ví dụ câu với hợp tác lâu dài / long-term cooperation
- 1
Chúng tôi mong muốn xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài với các đối tác quốc tế.
We aim to establish long-term cooperation with international partners.
- 2
Hợp tác lâu dài giúp cả hai bên cùng phát triển bền vững.
Long-term cooperation helps both parties develop sustainably.
Ghi chú dùng từ hợp tác lâu dài
Hợp tác lâu dài đề cập đến mối quan hệ hợp tác bền vững, thường dùng trong kinh doanh và ngoại giao. Các từ liên quan: hợp tác (cooperation), bền vững (sustainable), phát triển (development).
Video minh hoạ hợp tác lâu dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp tác lâu dài
Câu hỏi thường gặp về "hợp tác lâu dài"
Hợp tác lâu dài tiếng Anh là gì?
Hợp tác lâu dài tiếng Anh là "long-term cooperation" (danh từ), nghĩa là: Hợp tác kéo dài trong thời gian dài, thường nhằm mục đích phát triển bền vững.
"long-term cooperation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-term cooperation" nghĩa tiếng Việt là "hợp tác lâu dài". Hợp tác lâu dài đề cập đến mối quan hệ hợp tác bền vững, thường dùng trong kinh doanh và ngoại giao.
Phát âm "long-term cooperation" như thế nào?
"long-term cooperation" có phiên âm IPA /ˈlɔŋˈtɜrm koʊˌɑpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-term cooperation"?
We aim to establish long-term cooperation with international partners. — Chúng tôi mong muốn xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài với các đối tác quốc tế.