Tiếng Việt
Sự bất hợp tác tiếng Anh là gì?
sự bất hợp tác tiếng Anh là non-cooperation /ˌnɑːn koʊˌɑːpəˈreɪʃən/. Hành động hoặc trạng thái không hợp tác hoặc không phối hợp trong một hoạt động hay mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
non-cooperation
Ví dụ câu với sự bất hợp tác / non-cooperation
- 1
Cuộc đình công là một hình thức của sự bất hợp tác giữa công nhân và chủ doanh nghiệp.
The strike was a form of non-cooperation between workers and management.
- 2
Chính phủ kêu gọi sự bất hợp tác để phản đối chính sách mới.
The government called for non-cooperation to protest the new policy.
Ghi chú dùng từ sự bất hợp tác
Sự bất hợp tác thể hiện sự không phối hợp trong hoạt động chung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cooperation' (hợp tác), 'collaboration' (cộng tác), và 'resistance' (kháng cự).
Video minh hoạ sự bất hợp tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bất hợp tác
Câu hỏi thường gặp về "sự bất hợp tác"
Sự bất hợp tác tiếng Anh là gì?
Sự bất hợp tác tiếng Anh là "non-cooperation" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái không hợp tác hoặc không phối hợp trong một hoạt động hay mục tiêu chung.
"non-cooperation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"non-cooperation" nghĩa tiếng Việt là "sự bất hợp tác". Sự bất hợp tác thể hiện sự không phối hợp trong hoạt động chung.
Phát âm "non-cooperation" như thế nào?
"non-cooperation" có phiên âm IPA /ˌnɑːn koʊˌɑːpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "non-cooperation"?
The strike was a form of non-cooperation between workers and management. — Cuộc đình công là một hình thức của sự bất hợp tác giữa công nhân và chủ doanh nghiệp.