The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự khai hoang tiếng Anh là gì?

sự khai hoang tiếng Anh là land reclamation /lænd rɪˌkleɪˈmeɪʃən/. Quá trình làm đất hoang hoặc đất cạn trở thành đất có thể sử dụng để trồng trọt hoặc xây dựng.

Hình minh hoạ "sự khai hoang" tiếng Anh là "land reclamation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

land reclamation

Danh từ
/lænd rɪˌkleɪˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với sự khai hoang / land reclamation

  1. 1

    Land reclamation đã giúp mở rộng diện tích đất nông nghiệp ở khu vực ven biển.

    Land reclamation has helped expand agricultural land in coastal areas.

  2. 2

    Các dự án khai hoang lớn đã thay đổi bộ mặt của thành phố này.

    Major land reclamation projects have changed the face of this city.

Ghi chú dùng từ sự khai hoang

Sự khai hoang là quá trình biến đất hoang thành đất có thể sử dụng. Các thuật ngữ liên quan: 'dredging' (nạo vét), 'embankment' (đê), 'drainage' (thoát nước).

Video minh hoạ sự khai hoang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự khai hoang

Câu hỏi thường gặp về "sự khai hoang"

Sự khai hoang tiếng Anh là gì?

Sự khai hoang tiếng Anh là "land reclamation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm đất hoang hoặc đất cạn trở thành đất có thể sử dụng để trồng trọt hoặc xây dựng.

"land reclamation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"land reclamation" nghĩa tiếng Việt là "sự khai hoang". Sự khai hoang là quá trình biến đất hoang thành đất có thể sử dụng.

Phát âm "land reclamation" như thế nào?

"land reclamation" có phiên âm IPA /lænd rɪˌkleɪˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "land reclamation"?

Land reclamation has helped expand agricultural land in coastal areas. — Land reclamation đã giúp mở rộng diện tích đất nông nghiệp ở khu vực ven biển.