Tiếng Việt
Sự khai man trước tòa tiếng Anh là gì?
sự khai man trước tòa tiếng Anh là Perjury /ˈpɜːʤəri/. Hành vi nói dối hoặc khai man dưới lời thề trước tòa án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Perjury
Ví dụ câu với sự khai man trước tòa / Perjury
- 1
Anh ta bị buộc tội vì đã khai man trước tòa.
He was charged with perjury for lying under oath.
- 2
Khai man trước tòa là một tội nặng có thể dẫn đến án tù.
Perjury is a serious offense that can result in imprisonment.
Ghi chú dùng từ sự khai man trước tòa
Perjury là hành động khai man dưới lời thề trong quá trình xét xử. Các thuật ngữ liên quan: 'testimony' (lời khai), 'oath' (lời thề), 'court' (tòa án).
Video minh hoạ sự khai man trước tòa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự khai man trước tòa
Câu hỏi thường gặp về "sự khai man trước tòa"
Sự khai man trước tòa tiếng Anh là gì?
Sự khai man trước tòa tiếng Anh là "Perjury" (danh từ), nghĩa là: Hành vi nói dối hoặc khai man dưới lời thề trước tòa án.
"Perjury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Perjury" nghĩa tiếng Việt là "sự khai man trước tòa". Perjury là hành động khai man dưới lời thề trong quá trình xét xử.
Phát âm "Perjury" như thế nào?
"Perjury" có phiên âm IPA /ˈpɜːʤəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Perjury"?
He was charged with perjury for lying under oath. — Anh ta bị buộc tội vì đã khai man trước tòa.