The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự khai thác tiếng Anh là gì?

sự khai thác tiếng Anh là Exploitation /ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/. Hành động khai thác hoặc bóc lột tài nguyên, lao động hoặc lợi ích của người khác một cách không công bằng hoặc quá mức.

Hình minh hoạ "sự khai thác" tiếng Anh là "Exploitation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Exploitation

Danh từ
/ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/

Ví dụ câu với sự khai thác / Exploitation

  1. 1

    Việc khai thác mỏ gây tổn hại lớn đến môi trường.

    The exploitation of natural resources can lead to environmental damage.

  2. 2

    Họ bị khai thác lao động trẻ em trong nhà máy.

    They were victims of child labor exploitation in the factory.

Ghi chú dùng từ sự khai thác

Sự khai thác đề cập đến việc tận dụng tài nguyên hoặc lao động một cách không công bằng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'exploiter' (người bóc lột), 'exploited' (bị bóc lột), và 'exploitation of workers' (bóc lột lao động).

Video minh hoạ sự khai thác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự khai thác

Câu hỏi thường gặp về "sự khai thác"

Sự khai thác tiếng Anh là gì?

Sự khai thác tiếng Anh là "Exploitation" (danh từ), nghĩa là: Hành động khai thác hoặc bóc lột tài nguyên, lao động hoặc lợi ích của người khác một cách không công bằng hoặc quá mức.

"Exploitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Exploitation" nghĩa tiếng Việt là "sự khai thác". Sự khai thác đề cập đến việc tận dụng tài nguyên hoặc lao động một cách không công bằng.

Phát âm "Exploitation" như thế nào?

"Exploitation" có phiên âm IPA /ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Exploitation"?

The exploitation of natural resources can lead to environmental damage. — Việc khai thác mỏ gây tổn hại lớn đến môi trường.