The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giờ khởi hành tiếng Anh là gì?

giờ khởi hành tiếng Anh là departure time /dɪˈpɑːtʃə taɪm/. Thời điểm dự kiến để phương tiện hoặc người bắt đầu hành trình.

Hình minh hoạ "giờ khởi hành" tiếng Anh là "departure time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

departure time

Danh từ
/dɪˈpɑːtʃə taɪm/

Ví dụ câu với giờ khởi hành / departure time

  1. 1

    The train's departure time is at 6:00 AM.

    Giờ khởi hành của tàu là 6:00 sáng.

  2. 2

    Please arrive at the station before the departure time.

    Vui lòng đến ga trước giờ khởi hành.

Ghi chú dùng từ giờ khởi hành

Giờ khởi hành là thời điểm bắt đầu chuyến đi. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'arrival time' (giờ đến), 'departure' (khởi hành).

Video minh hoạ giờ khởi hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giờ khởi hành

Câu hỏi thường gặp về "giờ khởi hành"

Giờ khởi hành tiếng Anh là gì?

Giờ khởi hành tiếng Anh là "departure time" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm dự kiến để phương tiện hoặc người bắt đầu hành trình.

"departure time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"departure time" nghĩa tiếng Việt là "giờ khởi hành". Giờ khởi hành là thời điểm bắt đầu chuyến đi.

Phát âm "departure time" như thế nào?

"departure time" có phiên âm IPA /dɪˈpɑːtʃə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "departure time"?

Giờ khởi hành của tàu là 6:00 sáng. — The train's departure time is at 6:00 AM.