Tiếng Việt
Xuất tuyến tiếng Anh là gì?
xuất tuyến tiếng Anh là Route departure /ruːt dɪˈpɑːrtʃər/. Chuyến đi xuất phát từ một tuyến đường cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Route departure
Ví dụ câu với xuất tuyến / Route departure
- 1
Xe buýt này xuất tuyến từ trung tâm thành phố vào buổi sáng.
This bus departs from the city center in the morning.
- 2
Chuyến bay xuất tuyến từ Hà Nội đến TP. Hồ Chí Minh.
The flight departs from Hanoi to Ho Chi Minh City.
Ghi chú dùng từ xuất tuyến
Xuất tuyến đề cập đến hành trình bắt đầu từ một tuyến đường nhất định. Các từ liên quan: 'departure' (khởi hành), 'route' (tuyến đường), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ xuất tuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất tuyến
Câu hỏi thường gặp về "xuất tuyến"
Xuất tuyến tiếng Anh là gì?
Xuất tuyến tiếng Anh là "Route departure" (danh từ), nghĩa là: Chuyến đi xuất phát từ một tuyến đường cụ thể.
"Route departure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Route departure" nghĩa tiếng Việt là "xuất tuyến". Xuất tuyến đề cập đến hành trình bắt đầu từ một tuyến đường nhất định.
Phát âm "Route departure" như thế nào?
"Route departure" có phiên âm IPA /ruːt dɪˈpɑːrtʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Route departure"?
This bus departs from the city center in the morning. — Xe buýt này xuất tuyến từ trung tâm thành phố vào buổi sáng.