The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuất cảnh tiếng Anh là gì?

xuất cảnh tiếng Anh là Departure /dɪˈpɑːrtʃər/. Hành động rời khỏi một quốc gia để đi đến nơi khác, thường để du lịch hoặc công tác.

Hình minh hoạ "xuất cảnh" tiếng Anh là "Departure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Departure

Danh từ
/dɪˈpɑːrtʃər/

Ví dụ câu với xuất cảnh / Departure

  1. 1

    Anh ấy đã xuất cảnh sang Mỹ để công tác.

    He departed for the United States on a business trip.

  2. 2

    Chuyến xuất cảnh của cô ấy đã bị hoãn lại do thời tiết.

    Her departure was delayed due to the weather.

Ghi chú dùng từ xuất cảnh

Xuất cảnh là quá trình rời khỏi đất nước, liên quan đến các thuật ngữ như nhập cảnh (entering a country), xuất cảnh (leaving a country), và xuất nhập cảnh (border crossing).

Video minh hoạ xuất cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuất cảnh

Câu hỏi thường gặp về "xuất cảnh"

Xuất cảnh tiếng Anh là gì?

Xuất cảnh tiếng Anh là "Departure" (danh từ), nghĩa là: Hành động rời khỏi một quốc gia để đi đến nơi khác, thường để du lịch hoặc công tác.

"Departure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Departure" nghĩa tiếng Việt là "xuất cảnh". Xuất cảnh là quá trình rời khỏi đất nước, liên quan đến các thuật ngữ như nhập cảnh (entering a country), xuất cảnh (leaving a country), và xuất nhập cảnh (border crossing).

Phát âm "Departure" như thế nào?

"Departure" có phiên âm IPA /dɪˈpɑːrtʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Departure"?

He departed for the United States on a business trip. — Anh ấy đã xuất cảnh sang Mỹ để công tác.