Tiếng Việt
Sự không tin tưởng tiếng Anh là gì?
sự không tin tưởng tiếng Anh là mistrust /ˌmɪsˈtrʌst/. Sự thiếu tin tưởng hoặc nghi ngờ vào ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mistrust
Ví dụ câu với sự không tin tưởng / mistrust
- 1
Sự không tin tưởng giữa hai người đã gây ra nhiều vấn đề trong mối quan hệ của họ.
Mistrust between the two colleagues led to misunderstandings.
- 2
Anh ấy cảm thấy sự không tin tưởng từ phía gia đình sau khi biết tin xấu.
He felt mistrust from his family after the bad news.
Ghi chú dùng từ sự không tin tưởng
Sự không tin tưởng là trạng thái không tin hoặc nghi ngờ ai đó. Các từ liên quan: distrust (sự mất niềm tin), suspicion (nghi ngờ), confidence (sự tự tin).
Video minh hoạ sự không tin tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự không tin tưởng
Câu hỏi thường gặp về "sự không tin tưởng"
Sự không tin tưởng tiếng Anh là gì?
Sự không tin tưởng tiếng Anh là "mistrust" (danh từ), nghĩa là: Sự thiếu tin tưởng hoặc nghi ngờ vào ai đó hoặc điều gì đó.
"mistrust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mistrust" nghĩa tiếng Việt là "sự không tin tưởng". Sự không tin tưởng là trạng thái không tin hoặc nghi ngờ ai đó.
Phát âm "mistrust" như thế nào?
"mistrust" có phiên âm IPA /ˌmɪsˈtrʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mistrust"?
Mistrust between the two colleagues led to misunderstandings. — Sự không tin tưởng giữa hai người đã gây ra nhiều vấn đề trong mối quan hệ của họ.