The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không tin tiếng Anh là gì?

không tin tiếng Anh là disbelieve /dɪsbəˈliv/. Không tin vào điều gì đó, không chấp nhận sự thật hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "không tin" tiếng Anh là "disbelieve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disbelieve

Động từ
/dɪsbəˈliv/

Ví dụ câu với không tin / disbelieve

  1. 1

    Cô ấy không tin vào lời nói dối của anh ấy.

    She disbelieved his lies.

  2. 2

    Chúng tôi không tin vào những tin đồn đó.

    We disbelieved those rumors.

Ghi chú dùng từ không tin

Disbelieve nghĩa là không tin hoặc không chấp nhận điều gì đó. Các từ liên quan gồm có: believe (tin), doubt (nghi ngờ), skepticism (hoài nghi).

Video minh hoạ không tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không tin

Câu hỏi thường gặp về "không tin"

Không tin tiếng Anh là gì?

Không tin tiếng Anh là "disbelieve" (động từ), nghĩa là: Không tin vào điều gì đó, không chấp nhận sự thật hoặc sự kiện.

"disbelieve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disbelieve" nghĩa tiếng Việt là "không tin". Disbelieve nghĩa là không tin hoặc không chấp nhận điều gì đó.

Phát âm "disbelieve" như thế nào?

"disbelieve" có phiên âm IPA /dɪsbəˈliv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disbelieve"?

She disbelieved his lies. — Cô ấy không tin vào lời nói dối của anh ấy.