Tiếng Việt
Sự mất danh sự tiếng Anh là gì?
sự mất danh sự tiếng Anh là Dishonor /dɪsˈɑːnər/. Sự mất danh dự hoặc uy tín của một người hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dishonor
Ví dụ câu với sự mất danh sự / Dishonor
- 1
Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì hành động của mình đã gây ra sự mất danh dự cho gia đình.
He felt ashamed because his actions brought dishonor to his family.
- 2
Chính phủ bị cáo buộc làm mất danh dự của quốc gia qua các hành động không minh bạch.
The government was accused of dishonoring the country through opaque actions.
Ghi chú dùng từ sự mất danh sự
Dishonor có nghĩa là mất danh dự hoặc uy tín. Các từ liên quan gồm có 'disgrace' (ô nhục), 'shame' (xấu hổ), và 'discredit' (mất uy tín).
Video minh hoạ sự mất danh sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự mất danh sự
Câu hỏi thường gặp về "sự mất danh sự"
Sự mất danh sự tiếng Anh là gì?
Sự mất danh sự tiếng Anh là "Dishonor" (danh từ), nghĩa là: Sự mất danh dự hoặc uy tín của một người hoặc tổ chức.
"Dishonor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dishonor" nghĩa tiếng Việt là "sự mất danh sự". Dishonor có nghĩa là mất danh dự hoặc uy tín.
Phát âm "Dishonor" như thế nào?
"Dishonor" có phiên âm IPA /dɪsˈɑːnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dishonor"?
He felt ashamed because his actions brought dishonor to his family. — Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì hành động của mình đã gây ra sự mất danh dự cho gia đình.