Tiếng Việt
Sự mất tinh thần tiếng Anh là gì?
sự mất tinh thần tiếng Anh là demoralization /dɪˌmɔːrɪlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình làm giảm tinh thần hoặc ý chí của ai đó, khiến họ cảm thấy mất tự tin hoặc hy vọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demoralization
Ví dụ câu với sự mất tinh thần / demoralization
- 1
Sự mất tinh thần sau thất bại khiến đội bóng không còn động lực thi đấu.
The team's demoralization after the defeat led to a lack of motivation to continue playing.
- 2
Chính sách mới đã gây ra sự mất tinh thần trong cộng đồng.
The new policy caused demoralization within the community.
Ghi chú dùng từ sự mất tinh thần
Demoralization là quá trình làm giảm ý chí hoặc tinh thần. Các từ liên quan gồm có 'discouragement' (sự nản lòng), 'despair' (tuyệt vọng), và 'disheartenment' (sự mất tinh thần).
Video minh hoạ sự mất tinh thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự mất tinh thần
Câu hỏi thường gặp về "sự mất tinh thần"
Sự mất tinh thần tiếng Anh là gì?
Sự mất tinh thần tiếng Anh là "demoralization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm giảm tinh thần hoặc ý chí của ai đó, khiến họ cảm thấy mất tự tin hoặc hy vọng.
"demoralization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demoralization" nghĩa tiếng Việt là "sự mất tinh thần". Demoralization là quá trình làm giảm ý chí hoặc tinh thần.
Phát âm "demoralization" như thế nào?
"demoralization" có phiên âm IPA /dɪˌmɔːrɪlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demoralization"?
The team's demoralization after the defeat led to a lack of motivation to continue playing. — Sự mất tinh thần sau thất bại khiến đội bóng không còn động lực thi đấu.