Tiếng Việt
Sự mất tiếng Anh là gì?
sự mất tiếng Anh là Loss /lɔːs/. Sự mất đi hoặc không còn của cái gì đó, thường liên quan đến tài sản, cơ hội hoặc người thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loss
Ví dụ câu với sự mất / Loss
- 1
Cô ấy cảm thấy đau buồn vì sự mất của cha mình.
She felt sad about the loss of her father.
- 2
Sự mất mát lớn đã ảnh hưởng đến cộng đồng.
The great loss affected the community deeply.
Ghi chú dùng từ sự mất
Loss là sự mất mát hoặc không còn của thứ gì đó. Các từ liên quan gồm có 'deprivation' (sự thiếu hụt), 'disappearance' (sự biến mất), và 'deficit' (thâm hụt).
Video minh hoạ sự mất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự mất
Câu hỏi thường gặp về "sự mất"
Sự mất tiếng Anh là gì?
Sự mất tiếng Anh là "Loss" (danh từ), nghĩa là: Sự mất đi hoặc không còn của cái gì đó, thường liên quan đến tài sản, cơ hội hoặc người thân.
"Loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loss" nghĩa tiếng Việt là "sự mất". Loss là sự mất mát hoặc không còn của thứ gì đó.
Phát âm "Loss" như thế nào?
"Loss" có phiên âm IPA /lɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loss"?
She felt sad about the loss of her father. — Cô ấy cảm thấy đau buồn vì sự mất của cha mình.