The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự mất điện tiếng Anh là gì?

sự mất điện tiếng Anh là Blackout /ˈblækaʊt/. Sự mất điện đột ngột và tạm thời trong một khu vực.

Hình minh hoạ "sự mất điện" tiếng Anh là "Blackout"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Blackout

Danh từ
/ˈblækaʊt/

Ví dụ câu với sự mất điện / Blackout

  1. 1

    Trong cơn bão, cả thành phố bị mất điện trong nhiều giờ.

    During the storm, the city experienced a blackout for several hours.

  2. 2

    Sự mất điện làm gián đoạn hoạt động của nhà máy.

    The blackout disrupted the factory's operations.

Ghi chú dùng từ sự mất điện

Sự mất điện thường xảy ra do sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai. Các từ liên quan: 'power outage' (mất điện), 'electricity failure' (sự cố điện), 'power cut' (cắt điện).

Video minh hoạ sự mất điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự mất điện

Câu hỏi thường gặp về "sự mất điện"

Sự mất điện tiếng Anh là gì?

Sự mất điện tiếng Anh là "Blackout" (danh từ), nghĩa là: Sự mất điện đột ngột và tạm thời trong một khu vực.

"Blackout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Blackout" nghĩa tiếng Việt là "sự mất điện". Sự mất điện thường xảy ra do sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai.

Phát âm "Blackout" như thế nào?

"Blackout" có phiên âm IPA /ˈblækaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Blackout"?

During the storm, the city experienced a blackout for several hours. — Trong cơn bão, cả thành phố bị mất điện trong nhiều giờ.