Tiếng Việt
Tầm nhìn và sứ mệnh tiếng Anh là gì?
tầm nhìn và sứ mệnh tiếng Anh là mission and vision /ˈmɪʃən ænd ˈvɪʒən/. Tầm nhìn và sứ mệnh đề cập đến mục tiêu dài hạn và lý do tồn tại của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mission and vision
Ví dụ câu với tầm nhìn và sứ mệnh / mission and vision
- 1
Our company's mission and vision guide our strategic decisions.
Sứ mệnh và tầm nhìn của công ty hướng dẫn các quyết định chiến lược của chúng tôi.
- 2
The mission and vision statement inspires employees to work towards common goals.
Tuyên bố về sứ mệnh và tầm nhìn truyền cảm hứng cho nhân viên làm việc hướng tới các mục tiêu chung.
Ghi chú dùng từ tầm nhìn và sứ mệnh
Tầm nhìn thể hiện mục tiêu dài hạn của tổ chức, còn sứ mệnh mô tả lý do tồn tại của nó. Các thuật ngữ liên quan gồm 'core values' (giá trị cốt lõi), 'strategic planning' (lập kế hoạch chiến lược), và 'organizational goals' (mục tiêu tổ chức).
Video minh hoạ tầm nhìn và sứ mệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầm nhìn và sứ mệnh
Câu hỏi thường gặp về "tầm nhìn và sứ mệnh"
Tầm nhìn và sứ mệnh tiếng Anh là gì?
Tầm nhìn và sứ mệnh tiếng Anh là "mission and vision" (danh từ), nghĩa là: Tầm nhìn và sứ mệnh đề cập đến mục tiêu dài hạn và lý do tồn tại của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
"mission and vision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mission and vision" nghĩa tiếng Việt là "tầm nhìn và sứ mệnh". Tầm nhìn thể hiện mục tiêu dài hạn của tổ chức, còn sứ mệnh mô tả lý do tồn tại của nó.
Phát âm "mission and vision" như thế nào?
"mission and vision" có phiên âm IPA /ˈmɪʃən ænd ˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mission and vision"?
Sứ mệnh và tầm nhìn của công ty hướng dẫn các quyết định chiến lược của chúng tôi. — Our company's mission and vision guide our strategic decisions.