Tiếng Việt
Sự nghỉ phép tiếng Anh là gì?
Sự nghỉ phép tiếng Anh là Leave /liːv/. Sự nghỉ phép là thời gian nghỉ làm hoặc nghỉ học để thư giãn hoặc vì lý do cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leave
Ví dụ câu với Sự nghỉ phép / Leave
- 1
Anh ấy đã xin nghỉ phép để đi du lịch cùng gia đình.
He took a leave to travel with his family.
- 2
Cô ấy sẽ nghỉ phép trong hai tuần tới.
She will be on leave for the next two weeks.
Ghi chú dùng từ Sự nghỉ phép
Sự nghỉ phép là một dạng nghỉ có phép theo quy định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vacation' (kỳ nghỉ), 'holiday' (ngày lễ), 'absence' (vắng mặt).
Video minh hoạ Sự nghỉ phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự nghỉ phép
Câu hỏi thường gặp về "Sự nghỉ phép"
Sự nghỉ phép tiếng Anh là gì?
Sự nghỉ phép tiếng Anh là "Leave" (danh từ), nghĩa là: Sự nghỉ phép là thời gian nghỉ làm hoặc nghỉ học để thư giãn hoặc vì lý do cá nhân.
"Leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leave" nghĩa tiếng Việt là "Sự nghỉ phép". Sự nghỉ phép là một dạng nghỉ có phép theo quy định.
Phát âm "Leave" như thế nào?
"Leave" có phiên âm IPA /liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leave"?
He took a leave to travel with his family. — Anh ấy đã xin nghỉ phép để đi du lịch cùng gia đình.