The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nhập cảnh tiếng Anh là gì?

sự nhập cảnh tiếng Anh là Entry /ˈɛntri/. Sự đi vào hoặc đến một quốc gia hoặc khu vực chính thức, thường qua cửa khẩu hoặc biên giới.

Hình minh hoạ "sự nhập cảnh" tiếng Anh là "Entry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Entry

Danh từ
/ˈɛntri/

Ví dụ câu với sự nhập cảnh / Entry

  1. 1

    Họ đã làm thủ tục nhập cảnh tại sân bay.

    They completed their entry at the airport.

  2. 2

    Việc nhập cảnh của du khách được kiểm tra kỹ lưỡng.

    The entry of tourists was carefully checked.

Ghi chú dùng từ sự nhập cảnh

Sự nhập cảnh liên quan đến việc đi vào một quốc gia hoặc địa phương. Các từ liên quan gồm: immigration (nhập cư), passport (hộ chiếu), visa (thị thực).

Video minh hoạ sự nhập cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nhập cảnh

Câu hỏi thường gặp về "sự nhập cảnh"

Sự nhập cảnh tiếng Anh là gì?

Sự nhập cảnh tiếng Anh là "Entry" (danh từ), nghĩa là: Sự đi vào hoặc đến một quốc gia hoặc khu vực chính thức, thường qua cửa khẩu hoặc biên giới.

"Entry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Entry" nghĩa tiếng Việt là "sự nhập cảnh". Sự nhập cảnh liên quan đến việc đi vào một quốc gia hoặc địa phương.

Phát âm "Entry" như thế nào?

"Entry" có phiên âm IPA /ˈɛntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Entry"?

They completed their entry at the airport. — Họ đã làm thủ tục nhập cảnh tại sân bay.