Tiếng Việt
Sự nhiệt huyết tiếng Anh là gì?
sự nhiệt huyết tiếng Anh là passion /ˈpæʃən/. Sự đam mê mãnh liệt hoặc nhiệt tình trong một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
passion
Ví dụ câu với sự nhiệt huyết / passion
- 1
Cô ấy thể hiện sự nhiệt huyết trong công việc của mình.
She shows great passion for her work.
- 2
Anh ấy theo đuổi đam mê của mình với tất cả trái tim.
He pursues his passion with all his heart.
Ghi chú dùng từ sự nhiệt huyết
Nghĩa của 'passion' là sự đam mê hoặc nhiệt huyết mãnh liệt. Các từ liên quan gồm 'enthusiasm' (sự nhiệt tình), 'zeal' (sự nhiệt huyết sôi nổi), 'fervor' (sự nhiệt huyết cháy bỏng).
Video minh hoạ sự nhiệt huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nhiệt huyết
Câu hỏi thường gặp về "sự nhiệt huyết"
Sự nhiệt huyết tiếng Anh là gì?
Sự nhiệt huyết tiếng Anh là "passion" (danh từ), nghĩa là: Sự đam mê mãnh liệt hoặc nhiệt tình trong một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó.
"passion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"passion" nghĩa tiếng Việt là "sự nhiệt huyết". Nghĩa của 'passion' là sự đam mê hoặc nhiệt huyết mãnh liệt.
Phát âm "passion" như thế nào?
"passion" có phiên âm IPA /ˈpæʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "passion"?
She shows great passion for her work. — Cô ấy thể hiện sự nhiệt huyết trong công việc của mình.