Tiếng Việt
Sự phát âm rõ ràng tiếng Anh là gì?
sự phát âm rõ ràng tiếng Anh là enunciation /ɪˌnʌnsiˈeɪʃən/. Việc phát âm rõ ràng và chính xác các âm trong lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enunciation
Ví dụ câu với sự phát âm rõ ràng / enunciation
- 1
Cô ấy cần cải thiện cách phát âm để người nghe dễ hiểu hơn.
She needs to improve her enunciation to be better understood.
- 2
Việc luyện tập phát âm giúp nâng cao khả năng giao tiếp.
Practicing enunciation helps improve communication skills.
Ghi chú dùng từ sự phát âm rõ ràng
Enunciation là quá trình phát âm rõ ràng các âm trong lời nói. Các từ liên quan gồm 'articulation' (sự phát âm rõ ràng), 'pronunciation' (phát âm), 'clarity' (sự rõ ràng).
Video minh hoạ sự phát âm rõ ràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phát âm rõ ràng
Câu hỏi thường gặp về "sự phát âm rõ ràng"
Sự phát âm rõ ràng tiếng Anh là gì?
Sự phát âm rõ ràng tiếng Anh là "enunciation" (danh từ), nghĩa là: Việc phát âm rõ ràng và chính xác các âm trong lời nói.
"enunciation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enunciation" nghĩa tiếng Việt là "sự phát âm rõ ràng". Enunciation là quá trình phát âm rõ ràng các âm trong lời nói.
Phát âm "enunciation" như thế nào?
"enunciation" có phiên âm IPA /ɪˌnʌnsiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enunciation"?
She needs to improve her enunciation to be better understood. — Cô ấy cần cải thiện cách phát âm để người nghe dễ hiểu hơn.