The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát giác tiếng Anh là gì?

phát giác tiếng Anh là Discover /dɪˈskʌvər/. Phát hiện ra điều gì mới hoặc chưa biết trước đó.

Hình minh hoạ "phát giác" tiếng Anh là "Discover"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Discover

Động từ
/dɪˈskʌvər/

Ví dụ câu với phát giác / Discover

  1. 1

    Anh ấy phát hiện ra bí mật của cô ấy.

    He discovered her secret.

  2. 2

    Chúng ta cần phát hiện những cơ hội mới trong thị trường này.

    We need to discover new opportunities in this market.

Ghi chú dùng từ phát giác

Phát giác là hành động nhận biết hoặc khám phá ra điều gì đó mới. Các từ liên quan: khám phá (explore), phát hiện (detect), nhận biết (recognize).

Video minh hoạ phát giác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát giác

Câu hỏi thường gặp về "phát giác"

Phát giác tiếng Anh là gì?

Phát giác tiếng Anh là "Discover" (động từ), nghĩa là: Phát hiện ra điều gì mới hoặc chưa biết trước đó.

"Discover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Discover" nghĩa tiếng Việt là "phát giác". Phát giác là hành động nhận biết hoặc khám phá ra điều gì đó mới.

Phát âm "Discover" như thế nào?

"Discover" có phiên âm IPA /dɪˈskʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Discover"?

He discovered her secret. — Anh ấy phát hiện ra bí mật của cô ấy.