Tiếng Việt
Di hài tiếng Anh là gì?
Di hài tiếng Anh là Remains /rɪˈmeɪnz/. Xác còn lại của người chết sau khi đã phân hủy hoặc được chôn cất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Remains
Ví dụ câu với Di hài / Remains
- 1
Di hài của nhà văn nổi tiếng được an táng trong nghĩa trang thành phố.
The remains of the famous writer were buried in the city cemetery.
- 2
Các di hài của chiến sĩ đã được đưa về quê hương để an nghỉ.
The remains of the soldiers were brought home for burial.
Ghi chú dùng từ Di hài
Di hài đề cập đến xác còn lại của người đã mất. Các từ liên quan gồm 'skeleton' (bộ xương), 'corpse' (thi thể), 'burial' (chôn cất).
Video minh hoạ Di hài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Di hài
Câu hỏi thường gặp về "Di hài"
Di hài tiếng Anh là gì?
Di hài tiếng Anh là "Remains" (danh từ), nghĩa là: Xác còn lại của người chết sau khi đã phân hủy hoặc được chôn cất.
"Remains" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Remains" nghĩa tiếng Việt là "Di hài". Di hài đề cập đến xác còn lại của người đã mất.
Phát âm "Remains" như thế nào?
"Remains" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Remains"?
The remains of the famous writer were buried in the city cemetery. — Di hài của nhà văn nổi tiếng được an táng trong nghĩa trang thành phố.