Tiếng Việt
Sư phụ tiếng Anh là gì?
sư phụ tiếng Anh là master /ˈmæstər/. Thầy hoặc người hướng dẫn có kỹ năng cao trong một lĩnh vực nào đó, thường dùng trong võ thuật hoặc nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
master
Ví dụ câu với sư phụ / master
- 1
Anh ấy là sư phụ của tôi trong môn võ thuật.
He is my master in martial arts.
- 2
Sư phụ của cô ấy dạy cô ấy cách thiền đúng cách.
Her master teaches her how to meditate properly.
Ghi chú dùng từ sư phụ
Sư phụ là người hướng dẫn hoặc thầy dạy trong các lĩnh vực như võ thuật, nghệ thuật. Các từ liên quan: 'teacher' (giáo viên), 'mentor' (người cố vấn), 'instructor' (giáo viên hướng dẫn).
Video minh hoạ sư phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sư phụ
Câu hỏi thường gặp về "sư phụ"
Sư phụ tiếng Anh là gì?
Sư phụ tiếng Anh là "master" (danh từ), nghĩa là: Thầy hoặc người hướng dẫn có kỹ năng cao trong một lĩnh vực nào đó, thường dùng trong võ thuật hoặc nghệ thuật.
"master" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"master" nghĩa tiếng Việt là "sư phụ". Sư phụ là người hướng dẫn hoặc thầy dạy trong các lĩnh vực như võ thuật, nghệ thuật.
Phát âm "master" như thế nào?
"master" có phiên âm IPA /ˈmæstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "master"?
He is my master in martial arts. — Anh ấy là sư phụ của tôi trong môn võ thuật.