Tiếng Việt
Sự quan sát tiếng Anh là gì?
sự quan sát tiếng Anh là observation /ˌɒbzərˈveɪʃən/. Việc nhìn hoặc theo dõi một cách cẩn thận để thu thập thông tin hoặc hiểu biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
observation
Ví dụ câu với sự quan sát / observation
- 1
Việc quan sát cẩn thận giúp nhà khoa học thu thập dữ liệu chính xác.
Careful observation helps scientists gather accurate data.
- 2
Quan sát hành vi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
Observing customer behavior to improve service.
Ghi chú dùng từ sự quan sát
Quan sát là quá trình theo dõi cẩn thận để thu thập thông tin. Các từ liên quan: monitor (giám sát), scrutinize (xem xét kỹ lưỡng), survey (khảo sát).
Video minh hoạ sự quan sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự quan sát
Câu hỏi thường gặp về "sự quan sát"
Sự quan sát tiếng Anh là gì?
Sự quan sát tiếng Anh là "observation" (danh từ), nghĩa là: Việc nhìn hoặc theo dõi một cách cẩn thận để thu thập thông tin hoặc hiểu biết.
"observation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"observation" nghĩa tiếng Việt là "sự quan sát". Quan sát là quá trình theo dõi cẩn thận để thu thập thông tin.
Phát âm "observation" như thế nào?
"observation" có phiên âm IPA /ˌɒbzərˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "observation"?
Careful observation helps scientists gather accurate data. — Việc quan sát cẩn thận giúp nhà khoa học thu thập dữ liệu chính xác.