Tiếng Việt
Trục tâm tiếng Anh là gì?
trục tâm tiếng Anh là axis of rotation /ˈæksɪs əv rəʊˈteɪʃn/. Trục trung tâm quay quanh đó một vật thể hoặc hệ thống các vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
axis of rotation
Ví dụ câu với trục tâm / axis of rotation
- 1
Trục tâm của trái đất là trục quay qua cực Bắc và cực Nam.
The Earth's axis of rotation passes through the North and South Poles.
- 2
Trong cơ học, trục tâm là trục chính quanh đó một vật quay.
In mechanics, the axis of rotation is the main line around which an object spins.
Ghi chú dùng từ trục tâm
Trục tâm là trục chính của một vật thể quay quanh đó. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trục quay' (axis of rotation), 'đĩa quay' (rotating disc), 'động cơ' (engine).
Video minh hoạ trục tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trục tâm
Câu hỏi thường gặp về "trục tâm"
Trục tâm tiếng Anh là gì?
Trục tâm tiếng Anh là "axis of rotation" (danh từ), nghĩa là: Trục trung tâm quay quanh đó một vật thể hoặc hệ thống các vật thể.
"axis of rotation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"axis of rotation" nghĩa tiếng Việt là "trục tâm". Trục tâm là trục chính của một vật thể quay quanh đó.
Phát âm "axis of rotation" như thế nào?
"axis of rotation" có phiên âm IPA /ˈæksɪs əv rəʊˈteɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "axis of rotation"?
The Earth's axis of rotation passes through the North and South Poles. — Trục tâm của trái đất là trục quay qua cực Bắc và cực Nam.