Tiếng Việt
Sự tách biệt tiếng Anh là gì?
sự tách biệt tiếng Anh là Separation /ˌsɛpəˈreɪʃən/. Sự chia rẽ hoặc tách rời giữa hai hoặc nhiều thứ hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Separation
Ví dụ câu với sự tách biệt / Separation
- 1
Sự tách biệt giữa các nhóm xã hội ngày càng rõ ràng hơn.
The separation between the two countries has lasted for decades.
- 2
Việc tách biệt công việc và cuộc sống giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn.
Separating work from personal life is important for mental health.
Ghi chú dùng từ sự tách biệt
Sự tách biệt liên quan đến việc phân chia hoặc cách ly. Các từ liên quan gồm có 'divide' (chia rẽ), 'detachment' (tách rời), và 'segregation' (phân biệt chủng tộc hoặc nhóm).
Video minh hoạ sự tách biệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tách biệt
Câu hỏi thường gặp về "sự tách biệt"
Sự tách biệt tiếng Anh là gì?
Sự tách biệt tiếng Anh là "Separation" (danh từ), nghĩa là: Sự chia rẽ hoặc tách rời giữa hai hoặc nhiều thứ hoặc người.
"Separation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Separation" nghĩa tiếng Việt là "sự tách biệt". Sự tách biệt liên quan đến việc phân chia hoặc cách ly.
Phát âm "Separation" như thế nào?
"Separation" có phiên âm IPA /ˌsɛpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Separation"?
The separation between the two countries has lasted for decades. — Sự tách biệt giữa các nhóm xã hội ngày càng rõ ràng hơn.