The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân tách tiếng Anh là gì?

phân tách tiếng Anh là separation /ˌsɛp.ərˈeɪ.ʃən/. Quá trình tách rời hoặc chia rẽ hai hoặc nhiều phần hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "phân tách" tiếng Anh là "separation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

separation

Danh từ
/ˌsɛp.ərˈeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với phân tách / separation

  1. 1

    Sự phân tách giữa hai quốc gia đã kéo dài nhiều thập kỷ.

    The separation of the two countries lasted for decades.

  2. 2

    Phân tách các thành phần trong quá trình sản xuất giúp nâng cao hiệu quả.

    Separating the components during manufacturing improves efficiency.

Ghi chú dùng từ phân tách

Phân tách thường dùng để mô tả quá trình chia rẽ hoặc tách rời. Các từ liên quan gồm 'divide' (chia), 'split' (chia ra), 'detachment' (sự tách rời).

Video minh hoạ phân tách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân tách

Câu hỏi thường gặp về "phân tách"

Phân tách tiếng Anh là gì?

Phân tách tiếng Anh là "separation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tách rời hoặc chia rẽ hai hoặc nhiều phần hoặc nhóm.

"separation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"separation" nghĩa tiếng Việt là "phân tách". Phân tách thường dùng để mô tả quá trình chia rẽ hoặc tách rời.

Phát âm "separation" như thế nào?

"separation" có phiên âm IPA /ˌsɛp.ərˈeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "separation"?

The separation of the two countries lasted for decades. — Sự phân tách giữa hai quốc gia đã kéo dài nhiều thập kỷ.