Tiếng Việt
Thẩm tra tiếng Anh là gì?
thẩm tra tiếng Anh là examine /ɪgˈzæmɪn/. kiểm tra cẩn thận để xác minh tính chính xác hoặc hợp lệ của điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
examine
Ví dụ câu với thẩm tra / examine
- 1
Cảnh sát đã thẩm tra giấy tờ của người lái xe.
The police examined the driver's documents.
- 2
Chúng tôi cần thẩm tra các dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.
We need to examine the data before making a decision.
Ghi chú dùng từ thẩm tra
Thẩm tra là quá trình kiểm tra kỹ lưỡng để xác minh tính xác thực hoặc đúng đắn của một vấn đề. Các từ liên quan: kiểm tra (check), xác minh (verify), điều tra (investigate).
Video minh hoạ thẩm tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẩm tra
Câu hỏi thường gặp về "thẩm tra"
Thẩm tra tiếng Anh là gì?
Thẩm tra tiếng Anh là "examine" (động từ), nghĩa là: kiểm tra cẩn thận để xác minh tính chính xác hoặc hợp lệ của điều gì đó.
"examine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"examine" nghĩa tiếng Việt là "thẩm tra". Thẩm tra là quá trình kiểm tra kỹ lưỡng để xác minh tính xác thực hoặc đúng đắn của một vấn đề.
Phát âm "examine" như thế nào?
"examine" có phiên âm IPA /ɪgˈzæmɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "examine"?
The police examined the driver's documents. — Cảnh sát đã thẩm tra giấy tờ của người lái xe.