Tiếng Việt
Thực hiện hóa tiếng Anh là gì?
thực hiện hóa tiếng Anh là make a reality /meɪk ə ˌriˈæləˌti/. Biến ý tưởng hoặc kế hoạch thành hiện thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make a reality
Ví dụ câu với thực hiện hóa / make a reality
- 1
Chúng tôi đã thực hiện hóa dự án trong vòng một năm.
We made the project a reality within a year.
- 2
Cô ấy đã thực hiện hóa ước mơ trở thành bác sĩ của mình.
She made her dream of becoming a doctor a reality.
Ghi chú dùng từ thực hiện hóa
Thực hiện hóa là quá trình biến ý tưởng thành hiện thực. Các từ liên quan: hiện thực (reality), biến thành (become), thành công (success).
Video minh hoạ thực hiện hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thực hiện hóa
Câu hỏi thường gặp về "thực hiện hóa"
Thực hiện hóa tiếng Anh là gì?
Thực hiện hóa tiếng Anh là "make a reality" (cụm từ), nghĩa là: Biến ý tưởng hoặc kế hoạch thành hiện thực.
"make a reality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make a reality" nghĩa tiếng Việt là "thực hiện hóa". Thực hiện hóa là quá trình biến ý tưởng thành hiện thực.
Phát âm "make a reality" như thế nào?
"make a reality" có phiên âm IPA /meɪk ə ˌriˈæləˌti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make a reality"?
We made the project a reality within a year. — Chúng tôi đã thực hiện hóa dự án trong vòng một năm.